Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
029e SQRT Cup 2025 - Vòng loại thứ hai - Cây Chưa phân loại 0,00 7,6% 5
029b SQRT Cup 2025 - Vòng loại thứ hai - Bảng Chưa phân loại 0,00 13,2% 16
029d SQRT Cup 2025 - Vòng loại thứ hai - Xóa đoạn Chưa phân loại 0,00 3,2% 2
029c SQRT Cup 2025 - Vòng loại thứ hai - Nối dây điện Chưa phân loại 0,00 4,1% 3
029a SQRT Cup 2025 - Vòng loại thứ hai - Số nguyên dương Chưa phân loại 0,00 15,3% 21
028a SQRT Cup 2025 - Vòng loại thứ nhất - Chia kẹo Chưa phân loại 1,00 13,3% 35
028d SQRT Cup 2025 - Vòng loại thứ nhất - Ngọc Chưa phân loại 0,00 11,8% 3
028e SQRT Cup 2025 - Vòng loại thứ nhất - Dãy số Chưa phân loại 0,00 0,8% 1
028c SQRT Cup 2025 - Vòng loại thứ nhất - Chia hết cho 9 Chưa phân loại 1,00 10,0% 19
028b SQRT Cup 2025 - Vòng loại thứ nhất - Cặp số Chưa phân loại 1,00 9,0% 20
cvatst25e Quy hoạch đường Chưa phân loại 5,00 0,0% 0
cvatst25d Trò chơi Chưa phân loại 5,00 0,0% 0
cvatst25c Sắp xếp Chưa phân loại 5,00 0,0% 0
cvatst25b Số nguyên tố đặc biệt Chưa phân loại 5,00 0,0% 0
cvatst25a Số thú vị Chưa phân loại 5,00 0,0% 0
edu001a HSG12 Hà Nội 2025 - Khóa số Chưa phân loại 0,00 47,1% 198
edu001b HSG12 Hà Nội 2025 - Mua sắm Chưa phân loại 0,00 30,0% 168
edu001c HSG12 Hà Nội 2025 - Đèn lồng Chưa phân loại 0,00 19,6% 77
edu001d HSG12 Hà Nội 2025 - Trò chơi Chưa phân loại 0,00 6,4% 21
edu001e HSG12 Hà Nội 2025 - Hội chợ Chưa phân loại 0,00 8,0% 17
edu002a Đà Nẵng HSG9 năm 2024 - 2025 - Kí tự Chưa phân loại 3,00 62,8% 80
edu002b Đà Nẵng HSG9 năm 2024 - 2025 - Số tròn chục Chưa phân loại 3,00 19,5% 54
edu002c Đà Nẵng HSG9 năm 2024 - 2025 - Tổng liên tiếp Chưa phân loại 3,00 11,9% 23
edu002d Đà Nẵng HSG9 năm 2024 - 2025 - Chiến binh Chưa phân loại 3,00 41,8% 26
edu003a TS10 Vĩnh Phúc 2025 - Quà Chưa phân loại 0,00 100,0% 10
edu003b TS10 Vĩnh Phúc 2025 - Tàu điện Chưa phân loại 0,00 69,2% 9
edu003c TS10 Vĩnh Phúc 2025 - Trò chơi Chưa phân loại 0,00 100,0% 9
edu003d TS10 Vĩnh Phúc 2025 - Chọn Chưa phân loại 0,00 12,8% 3
edu004a TS10 Đà Nẵng 2025 - Tín hiệu Chưa phân loại 0,00 28,3% 31
edu004b TS10 Đà Nẵng 2025 - Mã hóa Chưa phân loại 0,00 36,7% 19
edu004c TS10 Đà Nẵng 2025 - Nhiệt độ Chưa phân loại 0,00 30,1% 24
edu004d TS10 Đà Nẵng 2025 - Cấu hình Chưa phân loại 0,00 23,1% 16
edu005a TS10 Lâm Đồng 2025 - Chia hết Chưa phân loại 0,00 69,2% 8
edu005b TS10 Lâm Đồng 2025 - Chi phí Chưa phân loại 0,00 50,0% 7
edu005c TS10 Lâm Đồng 2025 - Mã số Chưa phân loại 0,00 10,0% 3
edu005d TS10 Lâm Đồng 2025 - Dây chuyền Chưa phân loại 0,00 42,9% 6
edu006a TS10 Hà Tĩnh 2025 - Tìm số Chưa phân loại 0,00 27,6% 6
edu006d TS10 Hà Tĩnh 2025 - Đoạn con lớn nhất Chưa phân loại 0,00 37,5% 9
edu006b TS10 Hà Tĩnh 2025 - Không chia hết Chưa phân loại 0,00 21,1% 4
edu006c TS10 Hà Tĩnh 2025 - Cặp số chia hết Chưa phân loại 0,00 22,2% 8
edu007a TS10 Quảng Nam 2025 - Bàn học sinh Chưa phân loại 0,00 45,7% 20
edu007b TS10 Quảng Nam 2025 - Mật thư Chưa phân loại 0,00 20,4% 10
edu007c TS10 Quảng Nam 2025 - Khai thác gỗ Chưa phân loại 0,00 27,5% 16
edu007d TS10 Quảng Nam 2025 - Số đẹp Chưa phân loại 0,00 24,2% 13
edu008d TS10 Quảng Bình 2025 - Robot tìm đường đi Chưa phân loại 0,00 44,8% 10
edu008c TS10 Quảng Bình 2025 - Đoạn đường đẹp nhất Chưa phân loại 0,00 33,3% 9
edu008a TS10 Quảng Bình 2025 - Tính tổng Chưa phân loại 0,00 62,5% 10
edu008b TS10 Quảng Bình 2025 - Đếm ký tự Chưa phân loại 0,00 81,8% 8
edu009a TS10 Bắc Giang 2025 - Chữ số tận cùng Chưa phân loại 0,00 40,4% 15
edu009b TS10 Bắc Giang 2025 - Số chính phương Chưa phân loại 0,00 36,4% 15